teachers college

teachers college

A student studies at a teachers college to become an elementary school educator.

Định nghĩa

Danh từ: Trường sư phạmmột loại trường chuyên đào tạo giáo viên, thường giáo viên tiểu học, với thời gian đào tạo hai năm. Đây cơ sở giáo dục sau trung học, tập trung vào việc cung cấp kiến thức giảng dạy thực hành sư phạm.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định học tại một trường sư phạm để trở thành giáo viên tiểu học.)
  • (Nhiều trường sư phạm cung cấp các chương trình kết hợp lý thuyết với kinh nghiệm thực hành trên lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a teachers college": theo học tại một trường sư phạm.

    • He attended a teachers college in the countryside after finishing high school. (Anh ấy theo học một trường sư phạmvùng nông thôn sau khi tốt nghiệp trung học.)
  • "graduates of teachers colleges": những người tốt nghiệp từ các trường sư phạm.

    • Graduates of teachers colleges are often well-prepared for classroom management. (Những người tốt nghiệp từ các trường sư phạm thường được chuẩn bị tốt cho việc quản lý lớp học.)
Biến thể từ gần giống
  • Teacher training college (danh từ): trường đào tạo giáo viênmột cụm từ đồng nghĩa phổ biến.

    • The government invested in building more teacher training colleges. (Chính phủ đã đầu xây dựng thêm các trường đào tạo giáo viên.)
  • Normal school (danh từ, cổ): trường sư phạmthuật ngữ lịch sử dùng để chỉ các trường đào tạo giáo viên.

    • In the 19th century, normal schools were the primary institutions for teacher education. (Vào thế kỷ 19, các trường sư phạm cơ sở chính cho việc đào tạo giáo viên.)
Từ đồng nghĩa
  • College of education: trường cao đẳng sư phạmthường chương trình đào tạo dài hơn hoặc cấp bằng cử nhân.
  • Pedagogical institute: viện sư phạmthuật ngữ dùngmột số quốc gia, đặc biệt châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "teachers college", nhưng có thể dùng: - Train as a teacher: đào tạo để trở thành giáo viên. - She trained as a teacher at a teachers college. ( ấy được đào tạo để trở thành giáo viên tại một trường sư phạm.)

Thành ngữ liên quan
  • "To go through the mill" (thành ngữ): trải qua quá trình đào tạo khó khăncó thể ám chỉ việc học tại trường sư phạm.
    • He went through the mill at a teachers college before becoming a principal. (Anh ấy đã trải qua quá trình đào tạo khó khăn tại một trường sư phạm trước khi trở thành hiệu trưởng.)